plectranthus amboinicus

plectranthus amboinicus

A gardener carefully waters a plectranthus amboinicus plant in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây húng chanh, cây rau thơm: "plectranthus amboinicus" một loại thảo mộc thịt dày, thơm, nguồn gốc từ Ấn Độ, Sri Lanka đến Nam Phi. Loài cây này thường được xếp vào chi Plectranthus được sử dụng làm gia vị hoặc thuốc dân gian.

dụ sử dụng
  • is often used in traditional medicine to treat coughs and colds. (Cây húng chanh thường được dùng trong y học cổ truyền để trị ho cảm lạnh.)
  • ( của cây húng chanh mùi thơm nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: của cây được dùng làm gia vị trong các món ăn như salad, súp, hoặc nước chấm.
    • Fresh plectranthus amboinicus leaves are added to soups for flavor. ( húng chanh tươi được thêm vào súp để tăng hương vị.)
  • Trong y học: Cây được dùng để điều trị các bệnh về hô hấp, tiêu hóa, viêm nhiễm.
    • Plectranthus amboinicus is believed to have anti-inflammatory properties. (Cây húng chanh được cho đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuban oregano: Tên gọi thông dụng khác của cây này trong tiếng Anh.
  • Indian borage: Một tên gọi khác, chỉ loại cây tương tự.
  • Plectranthus (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó plectranthus amboinicus.
Từ đồng nghĩa
  • Coleus amboinicus: Tên khoa học đồng nghĩa trước đây của loài cây này.
  • Húng chanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rau thơm lông: Một tên gọi dân gian khác ở Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plectranthus amboinicus".)